credit rating

Học thuật
Thân thiện
credit rating

A person checks their credit rating on a computer screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh giá mức độ tín nhiệm: Đây đánh giá chính thức về khả năng lịch sử hoàn thành các nghĩa vụ tài chính (như trả nợ) của một cá nhân hoặc một tổ chức. Đánh giá này thường được thực hiện bởi các cơ quan chuyên môn.
    • Đánh giá mức tín dụng: Một xếp hạng cụ thể, thường bằng chữ cái hoặc số, phản ánh mức độ rủi ro tín dụng dựa trên lịch sử tài chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A good credit rating makes it easier to get a loan with a low interest rate. (Một mức đánh giá tín nhiệm tốt giúp việc vay tiền với lãi suất thấp trở nên dễ dàng hơn.)
    • The company's credit rating was downgraded after it reported significant losses. (Mức đánh giá tín nhiệm của công ty đã bị hạ xuống sau khi họ báo cáo thua lỗ lớn.)
    • Banks always check your credit rating before approving a mortgage. (Các ngân hàng luôn kiểm tra đánh giá mức tín dụng của bạn trước khi phê duyệt một khoản thế chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a high/strong credit rating": mức đánh giá tín nhiệm cao/vững mạnh.

    • Countries with a strong credit rating can borrow money more cheaply. (Các quốc gia mức đánh giá tín nhiệm vững mạnh có thể vay tiền với chi phí thấp hơn.)
  • "to affect/damage one's credit rating": ảnh hưởng/làm tổn hại đến mức đánh giá tín nhiệm của ai đó.

    • Missing loan payments can seriously damage your credit rating. (Việc trễ hạn thanh toán khoản vay có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến mức đánh giá tín nhiệm của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Credit score (n): Điểm tín dụng. Đây một con số cụ thể, thường kết quả định lượng của việc đánh giá tín nhiệm.

    • Your credit score is a key part of your overall credit rating. (Điểm tín dụng của bạn một phần quan trọng trong tổng thể đánh giá mức tín nhiệm của bạn.)
  • Creditworthiness (n): Mức độ đáng tín nhiệm về tín dụng. Đây khái niệm chung về khả năng trả nợ, cơ sở để hình thành một credit rating.

    • Lenders assess a borrower's creditworthiness before issuing a credit rating. (Các tổ chức cho vay đánh giá mức độ đáng tín nhiệm của người vay trước khi đưa ra một mức đánh giá tín nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Credit assessment: Sự thẩm định tín dụng.
  • Bond rating: Xếp hạng trái phiếu (một dạng credit rating cụ thể cho tổ chức phát hành trái phiếu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "credit rating" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "credit rating".)

credit rating

A person checks their credit rating on a computer screen.

Noun
  1. Sự đánh giá mức độ tín nhiệm
  2. đánh giá mức tín dụng

Từ đồng nghĩa